Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60561 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bích
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60562 |
Họ tên:
Trần Xuân Huy
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện tự động hoá - điện tử |
|
||||||||||||
| 60563 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đạt
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60564 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hợp
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 60565 |
Họ tên:
Phạm Bá Dũng
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 062******284 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60566 |
Họ tên:
Thái Công Lĩnh
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 042******072 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 60567 |
Họ tên:
Lê Kim Phú
Ngày sinh: 28/03/1991 CMND: 285***983 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 60568 |
Họ tên:
Bùi Đức Thịnh
Ngày sinh: 23/11/1989 CMND: 271***398 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 60569 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hoài
Ngày sinh: 03/08/1996 CMND: 312***951 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 60570 |
Họ tên:
Hà Trọng Khương
Ngày sinh: 04/08/1975 Thẻ căn cước: 079******773 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 60571 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dân
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 079******527 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 60572 |
Họ tên:
Nghiêm Thế Trung
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 027******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60573 |
Họ tên:
Lê Đình Túy
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60574 |
Họ tên:
Võ Duy Nam
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 024******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 60575 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Châu
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 027******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60576 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 030******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60577 |
Họ tên:
Vũ Xuân Huy
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 030******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60578 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 14/04/1987 CMND: 142***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60579 |
Họ tên:
Lê Văn Bằng
Ngày sinh: 14/01/1990 Thẻ căn cước: 030******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60580 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 022******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hoá |
|
