Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 051******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60542 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 197***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 60543 |
Họ tên:
Đặng Văn Giống
Ngày sinh: 28/06/1994 CMND: 215***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 60544 |
Họ tên:
Võ Hoàng Nam
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 079******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60545 |
Họ tên:
Dương Thị Thương
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 024******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60546 |
Họ tên:
Trần Viết Vang
Ngày sinh: 27/02/1993 CMND: 215***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60547 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 06/05/1996 Thẻ căn cước: 079******024 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60548 |
Họ tên:
Huỳnh Long Hồ
Ngày sinh: 08/04/1995 Thẻ căn cước: 080******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 60549 |
Họ tên:
Bùi Nhật Tiến
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 312***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60550 |
Họ tên:
Võ Trường Tấn
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 064******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60551 |
Họ tên:
Tân Hùng Mạnh
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 079******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60552 |
Họ tên:
Ngô Văn Lừng
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 125***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 01/02/1994 CMND: 230***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 056******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60555 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 080******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60556 |
Họ tên:
Trần Đình Phương
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 079******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 60557 |
Họ tên:
DONLAN IAN MALCOLM
Ngày sinh: 27/09/1970 Hộ chiếu: PA9***881 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 60558 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bốn
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 036******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 60559 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60560 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thuyên
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 034******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKJ |
|
