Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60521 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lượng
Ngày sinh: 19/08/1976 Thẻ căn cước: 035******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60522 |
Họ tên:
Lê Huy Hợp
Ngày sinh: 03/05/1980 Thẻ căn cước: 015******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60523 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 18/05/1974 Thẻ căn cước: 033******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60524 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 17/04/1987 Thẻ căn cước: 034******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60525 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 035******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60526 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hiệp
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 036******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60527 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 036******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60528 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiền
Ngày sinh: 24/09/1993 CMND: 352***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60529 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ơi
Ngày sinh: 06/03/1994 CMND: 341***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60530 |
Họ tên:
Phùng Quốc Việt
Ngày sinh: 11/03/1992 CMND: 312***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60531 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 13/03/1993 CMND: 215***952 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60532 |
Họ tên:
Lê Quốc Cường
Ngày sinh: 11/06/1992 Thẻ căn cước: 052******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Công nghệ kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 60533 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 29/11/1995 Thẻ căn cước: 068******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 60534 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 060******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 60535 |
Họ tên:
Phan Thanh Thể
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 215***928 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 60536 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 091******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 60537 |
Họ tên:
Phan Minh Tiến
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 077******026 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng &công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60538 |
Họ tên:
Bùi Hữu Bách
Ngày sinh: 03/12/1983 Thẻ căn cước: 034******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 60539 |
Họ tên:
Phạm Công Sỷ Hùng
Ngày sinh: 24/09/1996 Thẻ căn cước: 080******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60540 |
Họ tên:
Lộ Thành Đạt
Ngày sinh: 05/10/1995 CMND: 264***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
