Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60501 |
Họ tên:
Nhữ Văn Thắng
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 038******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60503 |
Họ tên:
Nguyễn Điễn Sơn
Ngày sinh: 07/05/1990 CMND: 205***044 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60504 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiển
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 030******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 019******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 60506 |
Họ tên:
Đặng Đình Mạnh
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 001******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 60507 |
Họ tên:
Lê Văn Thuấn
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 027******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60508 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 20/06/1994 CMND: 187***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60509 |
Họ tên:
Dương Văn Long
Ngày sinh: 02/11/1990 CMND: 113***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 60510 |
Họ tên:
Vũ An Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60511 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 27/03/1978 Thẻ căn cước: 025******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60512 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoằng
Ngày sinh: 20/02/1976 Thẻ căn cước: 033******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60513 |
Họ tên:
Vũ Trung Chiều
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 034******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60514 |
Họ tên:
Lý Nhật Linh
Ngày sinh: 19/03/1985 Thẻ căn cước: 034******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 60515 |
Họ tên:
Vũ Văn Minh
Ngày sinh: 10/07/1995 CMND: 152***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60516 |
Họ tên:
Nguyễn Son
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 036******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60517 |
Họ tên:
Đặng Văn Phường
Ngày sinh: 16/12/1980 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60518 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60519 |
Họ tên:
Mai Trung Hoàng
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 034******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 60520 |
Họ tên:
Tạ Thanh Toàn
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
