Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60461 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Hà
Ngày sinh: 14/04/1972 CMND: 017***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60462 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quyết
Ngày sinh: 25/02/1989 CMND: 125***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 60463 |
Họ tên:
Đặng Hà Quảng
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 60464 |
Họ tên:
Trần Quốc Phán
Ngày sinh: 20/09/1991 CMND: 187***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60465 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 09/04/1990 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60466 |
Họ tên:
Vương Văn Tùng
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 001******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60467 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 22/09/1980 Thẻ căn cước: 038******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 60468 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 038******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60469 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Khải Tú
Ngày sinh: 25/05/1989 CMND: 025***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60470 |
Họ tên:
Lê Thế Luân
Ngày sinh: 30/08/1987 Thẻ căn cước: 044******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60471 |
Họ tên:
Hà Danh Sinh
Ngày sinh: 07/07/1986 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60472 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hoàn
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 025******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60473 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 18/09/1989 Thẻ căn cước: 038******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60474 |
Họ tên:
Lê Đăng Minh
Ngày sinh: 13/12/1987 CMND: 183***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60475 |
Họ tên:
Lê Văn Vẻ
Ngày sinh: 17/05/1985 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60476 |
Họ tên:
Dương Văn Cường
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 038******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60477 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 17/07/1978 Thẻ căn cước: 036******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 60478 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 05/08/1991 CMND: 187***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60479 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Đức
Ngày sinh: 27/07/1988 CMND: 142***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 60480 |
Họ tên:
Lê Việt Anh
Ngày sinh: 30/10/1997 Thẻ căn cước: 038******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
