Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60441 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 040******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 60442 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cương
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60444 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 16/08/1990 CMND: 121***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 60445 |
Họ tên:
Vũ Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 60446 |
Họ tên:
Trần Văn Tiện
Ngày sinh: 13/06/1991 Thẻ căn cước: 036******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60447 |
Họ tên:
Lang Văn Chung
Ngày sinh: 15/05/1990 Thẻ căn cước: 038******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60448 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tâm
Ngày sinh: 10/05/1979 CMND: 171***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60449 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 036******750 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60450 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 001******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60451 |
Họ tên:
Trần Văn Tình
Ngày sinh: 08/04/1982 Thẻ căn cước: 040******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 60452 |
Họ tên:
Phạm Quốc Ích
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60453 |
Họ tên:
Cao Tiến Tú
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 040******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60454 |
Họ tên:
Hồ Văn Hoàn
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 040******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60455 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 22/02/1987 CMND: 183***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60456 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng
Ngày sinh: 26/07/1982 CMND: 182***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60457 |
Họ tên:
Trần Thế Kiên
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 038******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60458 |
Họ tên:
Phạm Văn Yên
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 037******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 60459 |
Họ tên:
Phạm Khắc Minh
Ngày sinh: 24/06/1978 Thẻ căn cước: 034******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 60460 |
Họ tên:
Hà Duy Anh
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 034******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
