Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60421 |
Họ tên:
Vũ Đình Phát
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 60422 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 15/12/1990 Thẻ căn cước: 035******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 60423 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiển
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 035******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 60424 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 04/12/1988 Hộ chiếu: 024*******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 60425 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/03/1997 Thẻ căn cước: 036******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60426 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 036******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế kết cấu |
|
||||||||||||
| 60427 |
Họ tên:
Ngô Văn Dũng
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60428 |
Họ tên:
Vũ Duy Minh
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 024******931 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60429 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 121***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60430 |
Họ tên:
Tống Sĩ Biển
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 034******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60431 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60432 |
Họ tên:
Hoàng Văn Anh
Ngày sinh: 26/03/1995 CMND: 184***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60433 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 60434 |
Họ tên:
Trần Văn Thường
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 033******332 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60435 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 044******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 60436 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 113***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60437 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/05/1978 Thẻ căn cước: 034******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 60438 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 28/04/1976 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 60439 |
Họ tên:
Lê Văn Thuấn
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 030******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60440 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thế
Ngày sinh: 19/04/1985 CMND: 125***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
