Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60401 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tân
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 036******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60402 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/01/1991 Thẻ căn cước: 034******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 60403 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khiển
Ngày sinh: 02/04/1982 Thẻ căn cước: 030******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 60404 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 19/04/1982 CMND: 111***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60405 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Cảnh
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 038******467 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60406 |
Họ tên:
Mai Quang Thanh
Ngày sinh: 12/04/1978 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60407 |
Họ tên:
Lê Đức Kiên
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 031******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60408 |
Họ tên:
Cấn Minh Đại
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60409 |
Họ tên:
Bùi Kim Giang
Ngày sinh: 31/03/1982 Thẻ căn cước: 031******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60410 |
Họ tên:
Nghiêm Trọng Việt
Ngày sinh: 18/12/1988 Thẻ căn cước: 031******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60411 |
Họ tên:
Trần Văn Huệ
Ngày sinh: 23/03/1983 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 60412 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 025******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60413 |
Họ tên:
Lê Hồng Phan
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 025******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 60414 |
Họ tên:
Ngô Hùng Sơn
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 030******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60415 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 038******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60416 |
Họ tên:
Vũ Công Chính
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 033******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 60417 |
Họ tên:
Vũ Văn Hà
Ngày sinh: 17/10/1997 Thẻ căn cước: 030******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 60418 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 030******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60419 |
Họ tên:
Bùi Trọng Hiến
Ngày sinh: 11/09/1987 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60420 |
Họ tên:
Phạm Đức Quang
Ngày sinh: 17/08/1980 CMND: 111***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện nông nghiệp |
|
