Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60381 |
Họ tên:
Mai Văn Cường
Ngày sinh: 05/05/1989 CMND: 123***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 60382 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 037******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 60383 |
Họ tên:
Trần Thiện Quân
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60384 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 011******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 60385 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nam
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 008******364 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60386 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Lan
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 024******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 60387 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 04/04/1988 Thẻ căn cước: 030******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60388 |
Họ tên:
Lê Hồng Vinh
Ngày sinh: 22/03/1987 CMND: 183***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60389 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 015******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 60390 |
Họ tên:
Mai Xuân Phú
Ngày sinh: 28/10/1980 Thẻ căn cước: 022******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60391 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 10/07/1977 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 60392 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thụy
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 037******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60393 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Điện |
|
||||||||||||
| 60394 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Bằng
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 052******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 60395 |
Họ tên:
Phạm Văn Lai
Ngày sinh: 25/04/1962 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60396 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đàm
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 022******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60397 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuân
Ngày sinh: 11/10/1981 CMND: 013***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60398 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiệu
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 183***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 60399 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đảm
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 031******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60400 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 21/11/1975 Thẻ căn cước: 030******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
