Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6021 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 096******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6022 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 083******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6023 |
Họ tên:
Ngô Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 091******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6024 |
Họ tên:
Đồng Văn Thắng
Ngày sinh: 23/02/1974 Thẻ căn cước: 031******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 6025 |
Họ tên:
Trịnh A Lực
Ngày sinh: 02/08/1999 Thẻ căn cước: 096******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6026 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Vũ
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 002******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 6027 |
Họ tên:
Lê Viết Quang
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 038******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 024******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6030 |
Họ tên:
Lê Thiên Trọng
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6031 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 034******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6032 |
Họ tên:
Trần Đức Quân
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 037******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6033 |
Họ tên:
Lương Xuân Hiền
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 049******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6034 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy Anh
Ngày sinh: 06/10/1998 Thẻ căn cước: 038******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6035 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 11/03/1987 Thẻ căn cước: 038******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6036 |
Họ tên:
Đào Xuân Điệp
Ngày sinh: 05/08/1996 Thẻ căn cước: 038******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6037 |
Họ tên:
Đỗ Viết Ngọc Anh
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 038******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6038 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Khánh
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 038******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6039 |
Họ tên:
Trần Thị Hoài
Ngày sinh: 23/06/1994 Thẻ căn cước: 034******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6040 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 017******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
