Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60361 |
Họ tên:
An Việt Dũng
Ngày sinh: 09/01/1982 Thẻ căn cước: 024******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60362 |
Họ tên:
Lê Đức Hùng
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 033******661 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 60363 |
Họ tên:
Phùng Văn Chính
Ngày sinh: 06/07/1995 Thẻ căn cước: 038******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60364 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Trùng Dương
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 034******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60365 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 24/12/1987 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60366 |
Họ tên:
Lê Văn Tùng
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 038******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 60367 |
Họ tên:
Vũ Văn Đồng
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60368 |
Họ tên:
Lê Văn Tiên
Ngày sinh: 28/03/1990 CMND: 163***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60369 |
Họ tên:
Đặng Phúc Nghiêm
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 042******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60370 |
Họ tên:
Vũ Kim Cảnh
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 030******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60371 |
Họ tên:
Trịnh Đình Quang
Ngày sinh: 22/08/1976 Thẻ căn cước: 027******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 60372 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Đạt
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 034******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60373 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vũ
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 008******336 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60374 |
Họ tên:
Lê Huy Nam
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60375 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lương
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 022******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60376 |
Họ tên:
Ngô Trọng Mỹ
Ngày sinh: 01/01/1963 Thẻ căn cước: 025******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy nông |
|
||||||||||||
| 60377 |
Họ tên:
Trần Thế Hiển
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 187***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 60378 |
Họ tên:
Bạch Minh Tú
Ngày sinh: 04/04/1975 Thẻ căn cước: 020******016 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60379 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 038******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60380 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngợi
Ngày sinh: 28/12/1984 Thẻ căn cước: 008******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
