Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60341 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 035******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60342 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 035******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 60343 |
Họ tên:
Ngô Đức Vang
Ngày sinh: 23/05/1977 Thẻ căn cước: 035******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường - Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 60344 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tuyên
Ngày sinh: 06/04/1993 CMND: 173***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60345 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 05/04/1981 Thẻ căn cước: 038******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60346 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 026******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60347 |
Họ tên:
Vũ Khánh Trình
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 026******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60348 |
Họ tên:
Ninh Quốc Cường
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 035******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 60349 |
Họ tên:
Lê Bá Vương
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 038******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60350 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 036******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 60351 |
Họ tên:
Bùi Hồng Vũ
Ngày sinh: 12/11/1988 Thẻ căn cước: 025******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60352 |
Họ tên:
Trần Đức Duy
Ngày sinh: 01/03/1986 Thẻ căn cước: 037******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60353 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đức
Ngày sinh: 14/08/1985 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 60354 |
Họ tên:
Vương Đình Vũ
Ngày sinh: 26/06/1984 Thẻ căn cước: 027******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60355 |
Họ tên:
Đàm Văn Tuyền
Ngày sinh: 15/02/1988 Thẻ căn cước: 020******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ kỹ thuật Vật kiệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 60356 |
Họ tên:
Đào Duy Minh
Ngày sinh: 29/12/1977 Thẻ căn cước: 001******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60357 |
Họ tên:
Trần Phi Thường
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 037******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60358 |
Họ tên:
Trần Đức Hanh
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 033******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường |
|
||||||||||||
| 60359 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 28/06/1993 CMND: 187***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60360 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/04/1993 CMND: 184***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
