Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60321 |
Họ tên:
Trần Hoài Bắc
Ngày sinh: 02/09/1957 CMND: 135***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60322 |
Họ tên:
Bùi Trọng Quý
Ngày sinh: 29/04/1987 Thẻ căn cước: 030******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60323 |
Họ tên:
Vũ Đình Khoa
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 030******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60324 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 030******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 60325 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hiếu
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 025******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 60326 |
Họ tên:
Lê Đức Ban
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 027******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60327 |
Họ tên:
Trần Thiệu
Ngày sinh: 02/03/1983 Thẻ căn cước: 037******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60329 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 027******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60330 |
Họ tên:
Mai Đình Tiến
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60331 |
Họ tên:
Lương Minh Giang
Ngày sinh: 10/03/1974 Thẻ căn cước: 025******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60332 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 26/03/1989 Thẻ căn cước: 031******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60333 |
Họ tên:
Phạm Gia Giám
Ngày sinh: 08/09/1978 Thẻ căn cước: 031******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 60334 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 031******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 60335 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Nam
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 031******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60336 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoành
Ngày sinh: 25/05/1986 CMND: 121***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60337 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 24/08/1975 Hộ chiếu: B82**415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 60338 |
Họ tên:
Lê Khắc Dương
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 031******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự kỹ thuật công trình biển ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 60339 |
Họ tên:
Hà Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 034******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 60340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 11/10/1977 Thẻ căn cước: 030******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
