Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60301 |
Họ tên:
Vũ Tùng Lâm
Ngày sinh: 16/01/1994 Thẻ căn cước: 036******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 60302 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vấn
Ngày sinh: 22/02/1979 Thẻ căn cước: 030******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 60303 |
Họ tên:
Bùi Tất Minh
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 027******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 19/09/1964 Thẻ căn cước: 030******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 60305 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vang
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 036******847 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 60306 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kết
Ngày sinh: 16/03/1982 Thẻ căn cước: 025******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60307 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thái
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 037******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 60308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 017******211 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 60309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 031******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60310 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/06/1975 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60311 |
Họ tên:
Phan Xuân Phương
Ngày sinh: 06/09/1994 Thẻ căn cước: 044******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 60312 |
Họ tên:
Lưu Đình Danh
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 034******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 60313 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uân
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 027******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60314 |
Họ tên:
Trần Công Định
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 027******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60315 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 14/07/1980 CMND: 172***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 60316 |
Họ tên:
Đinh Quang Tuận
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 034******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60317 |
Họ tên:
Lưu Quang Trường
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 031******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60318 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Lâm
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 036******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60319 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 24/11/1995 Thẻ căn cước: 031******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 60320 |
Họ tên:
Hoàng Quang Sáng
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 162***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
