Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60221 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuyến
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 008******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60222 |
Họ tên:
Tạ Hữu Tuyên
Ngày sinh: 08/01/1988 CMND: 070***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60223 |
Họ tên:
Đinh Trọng Hưng
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 008******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60224 |
Họ tên:
Lê Thanh Phúc
Ngày sinh: 22/08/1977 Thẻ căn cước: 036******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60225 |
Họ tên:
Đinh Quốc Huy
Ngày sinh: 08/07/1991 Thẻ căn cước: 008******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60226 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thư
Ngày sinh: 18/11/1984 CMND: 172***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60227 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hạnh
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 034******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60228 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 038******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60229 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luyện
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 60230 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 14/03/1990 CMND: 121***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60231 |
Họ tên:
Lê Duy Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1993 CMND: 187***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60232 |
Họ tên:
Lê Đức Minh
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 035******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 60233 |
Họ tên:
Nghiêm Minh Phương
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 026******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kĩ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60235 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thịnh
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 036******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kĩ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60236 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 07/01/1985 CMND: 142***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kĩ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60237 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 07/07/1996 CMND: 163***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60238 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phong
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 034******116 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60239 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Châu
Ngày sinh: 29/03/1993 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60240 |
Họ tên:
Đàm Minh Đức
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 111***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
