Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60181 |
Họ tên:
Ngũ Thành Vinh
Ngày sinh: 24/04/1978 Thẻ căn cước: 091******274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 60182 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 29/09/1987 CMND: 312***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 60183 |
Họ tên:
Lê Minh Thanh
Ngày sinh: 18/05/1983 Thẻ căn cước: 079******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60184 |
Họ tên:
Đinh Công Huấn
Ngày sinh: 01/10/1974 CMND: 024***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60185 |
Họ tên:
Hoàng Thị Kim Anh
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 038******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 60186 |
Họ tên:
Ngô Quốc Trung
Ngày sinh: 03/09/1997 Thẻ căn cước: 072******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60187 |
Họ tên:
Trần Dương Phúc Việt
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 044******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60188 |
Họ tên:
Võ Hoàng Giang
Ngày sinh: 05/09/1993 CMND: 312***660 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60189 |
Họ tên:
Phạm Minh Báu
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 052******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60190 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 30/07/1994 CMND: 192***353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 60191 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 046******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60192 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trường
Ngày sinh: 02/01/1977 Thẻ căn cước: 037******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60193 |
Họ tên:
Phùng Văn Hải
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 070***703 Trình độ chuyên môn: CĐ: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60194 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hoàng
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 042******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 60195 |
Họ tên:
Nguyễn Tá Tân
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 030******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 60196 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thế
Ngày sinh: 17/11/1994 CMND: 187***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60197 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cảnh
Ngày sinh: 29/06/1980 Thẻ căn cước: 026******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60198 |
Họ tên:
Đặng Đình Long
Ngày sinh: 23/12/1976 CMND: 063***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60199 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1981 Thẻ căn cước: 026******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60200 |
Họ tên:
Lộc Văn Dương
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 186***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
