Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6001 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Nhựt
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 094******921 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 6002 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 27/01/1997 Thẻ căn cước: 040******213 Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT |
|
||||||||||||
| 6003 |
Họ tên:
Thi Hoàng Phúc
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 080******033 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6004 |
Họ tên:
Trần Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 035******294 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6005 |
Họ tên:
Nguyễn Bạch Long
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 060******834 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 6006 |
Họ tên:
Trần Quý
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 051******739 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 6007 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sang
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 049******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6008 |
Họ tên:
Đặng Việt Đức
Ngày sinh: 09/03/0981 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6009 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6010 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hải
Ngày sinh: 14/05/1990 Thẻ căn cước: 049******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6011 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ
Ngày sinh: 24/09/1969 Thẻ căn cước: 049******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6012 |
Họ tên:
Phạm Duy Tích
Ngày sinh: 20/11/1978 Thẻ căn cước: 049******129 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6013 |
Họ tên:
Trần Văn Sang
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 049******390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6014 |
Họ tên:
Tăng Ngọc Duy Quang
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 049******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6015 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Bảo Phúc
Ngày sinh: 23/05/2000 Thẻ căn cước: 049******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng - Quản lý Dự án |
|
||||||||||||
| 6016 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tùng
Ngày sinh: 25/04/1996 Thẻ căn cước: 046******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6017 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tường Vy
Ngày sinh: 30/06/1997 Thẻ căn cước: 049******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 6018 |
Họ tên:
Phan Huy Mạnh
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 049******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6019 |
Họ tên:
Lương Minh Dương
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 096******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6020 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 095******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
