Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6001 |
Họ tên:
Phạm Công Nghĩa
Ngày sinh: 24/09/1972 Thẻ căn cước: 034******738 Trình độ chuyên môn: Ban Quản lý dự án Điện lực Hải Phòng |
|
||||||||||||
| 6002 |
Họ tên:
Vũ Minh Tú
Ngày sinh: 25/12/1993 Thẻ căn cước: 031******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6003 |
Họ tên:
Tạ Phú Minh
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6004 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Long
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 040******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6005 |
Họ tên:
Lưu Văn Bắc
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 024******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 6006 |
Họ tên:
Chữ Hữu Hiển
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 030******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6007 |
Họ tên:
Thiều Quang Đông
Ngày sinh: 08/02/1990 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6008 |
Họ tên:
Đinh Hải Nam
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 035******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 6009 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 031******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6010 |
Họ tên:
Đinh Văn Lưu
Ngày sinh: 29/07/1969 Thẻ căn cước: 025******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6011 |
Họ tên:
Phạm Thị Quỳnh Lâm
Ngày sinh: 09/10/1970 Thẻ căn cước: 031******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế |
|
||||||||||||
| 6012 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 23/11/1983 Thẻ căn cước: 031******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 6013 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 042******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 6014 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/07/1979 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6015 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Vinh
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6016 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Tùng
Ngày sinh: 01/03/1979 Thẻ căn cước: 036******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6017 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 31/05/1990 Thẻ căn cước: 030******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6018 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 026******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6019 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 001******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6020 |
Họ tên:
Lê Tùng Dương
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 008******153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
