Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60161 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1981 Hộ chiếu: C60**057 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính Thạc sĩ Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 60162 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc Thuấn
Ngày sinh: 22/09/1996 CMND: 341***920 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 60163 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Thông
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 049******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60164 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 07/10/1997 Thẻ căn cước: 077******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60165 |
Họ tên:
Phạm Quang Thọ
Ngày sinh: 13/02/1997 Thẻ căn cước: 056******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60166 |
Họ tên:
Lê Bảo Quốc
Ngày sinh: 11/11/1994 CMND: 197***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60167 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tấn
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 052******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 60168 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 05/05/1994 CMND: 273***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60169 |
Họ tên:
Lưu Hữu Thung
Ngày sinh: 24/04/1971 Thẻ căn cước: 040******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60170 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60171 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triều
Ngày sinh: 20/10/1974 Thẻ căn cước: 054******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60172 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Mão
Ngày sinh: 20/04/1967 Thẻ căn cước: 052******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 60173 |
Họ tên:
Phan Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 10/01/1996 CMND: 191***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60174 |
Họ tên:
Nguyễn Đình An
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 080******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60175 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệt
Ngày sinh: 14/04/1979 Thẻ căn cước: 060******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 60176 |
Họ tên:
Bùi Duy Chính
Ngày sinh: 12/11/1991 CMND: 281***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60177 |
Họ tên:
Trần Đình Minh Vinh
Ngày sinh: 30/03/1993 CMND: 215***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60178 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huynh
Ngày sinh: 03/03/1973 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60179 |
Họ tên:
Nguyễn Vủ Hảo
Ngày sinh: 04/04/1993 CMND: 381***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60180 |
Họ tên:
Đào Quốc Bửu
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 052******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
