Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60141 |
Họ tên:
Đào Hòa Bình
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 60142 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 05/12/1973 Thẻ căn cước: 019******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60143 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tuân
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 034******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 60144 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Tùng
Ngày sinh: 17/07/1978 CMND: 171***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60145 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Tiến
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (thiết bị điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 60146 |
Họ tên:
Trần Quang Quý
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 033******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60147 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 02/07/1991 CMND: 125***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60148 |
Họ tên:
Lê Đức Cảnh
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60149 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thăng
Ngày sinh: 11/05/1967 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quân sự - Chỉ huy kỹ thuật Công binh |
|
||||||||||||
| 60150 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 173***768 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60151 |
Họ tên:
Lương Hải Bằng
Ngày sinh: 22/08/1983 CMND: 012***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 60152 |
Họ tên:
Cao Văn Chiều
Ngày sinh: 10/08/1971 Thẻ căn cước: 035******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60153 |
Họ tên:
Bùi Văn Huy
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 035******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60154 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 01/02/1980 CMND: 151***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60155 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/04/1958 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Giao thông san nền |
|
||||||||||||
| 60156 |
Họ tên:
Tôn Quang Phát
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60157 |
Họ tên:
Hà Thọ Đài
Ngày sinh: 25/06/1967 CMND: 172***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60158 |
Họ tên:
Lê Quang Dư
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 030******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60159 |
Họ tên:
Bùi Huy Công
Ngày sinh: 04/04/1997 CMND: 163***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60160 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hưng
Ngày sinh: 11/10/1991 CMND: 173***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
