Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60121 |
Họ tên:
Vi Văn Khánh
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 132***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60122 |
Họ tên:
Hồ Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 03/11/1996 CMND: 184***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60123 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lai
Ngày sinh: 16/06/1994 Thẻ căn cước: 036******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60124 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trưởng
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 034******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 60125 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 186***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60126 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lân
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 036******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60127 |
Họ tên:
Phan Công Đồng
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 042******445 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60128 |
Họ tên:
Bùi Chiến Công
Ngày sinh: 25/11/1977 Thẻ căn cước: 031******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60129 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 07/01/1989 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 60130 |
Họ tên:
Trịnh Mai Ly
Ngày sinh: 10/12/1970 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 60131 |
Họ tên:
Nguyến Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 030******844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 60132 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 11/01/1979 Thẻ căn cước: 033******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 60133 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Diệm
Ngày sinh: 27/08/1986 Thẻ căn cước: 035******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 60134 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 10/05/1968 Thẻ căn cước: 030******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 60135 |
Họ tên:
Lê Khắc Sỹ
Ngày sinh: 11/06/1988 Thẻ căn cước: 038******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 60136 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 21/02/1986 Thẻ căn cước: 036******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60137 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 025******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60138 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 030******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 60139 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tân
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 132***617 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60140 |
Họ tên:
Cao Văn Huỳnh
Ngày sinh: 21/01/1981 Thẻ căn cước: 034******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
