Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60101 |
Họ tên:
Vũ Trọng Quang
Ngày sinh: 28/07/1989 Thẻ căn cước: 030******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60102 |
Họ tên:
Lưu Tấn Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1976 Thẻ căn cước: 054******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60103 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Tứ
Ngày sinh: 09/12/1972 CMND: 022***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60104 |
Họ tên:
Vũ Viết Quyết
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 013***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 60105 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 14/09/1988 Thẻ căn cước: 091******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60106 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 20/04/1975 CMND: 182***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Niên
Ngày sinh: 19/04/1981 Thẻ căn cước: 024******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 60108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thưởng
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 038******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60109 |
Họ tên:
Đặng Đình Trường
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 186***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 60110 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tài
Ngày sinh: 18/01/1992 Thẻ căn cước: 042******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60111 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiếu
Ngày sinh: 01/04/1986 CMND: 186***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60112 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 15/11/1972 Thẻ căn cước: 026******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 60113 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệu
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 036******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 60114 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Biên
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 024******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60115 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 024******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60116 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 16/08/1970 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 60117 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hùng
Ngày sinh: 19/07/1988 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60118 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Phi
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60119 |
Họ tên:
Đinh Xuân Tiệp
Ngày sinh: 14/02/1980 CMND: 013***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông-NM thủy điện |
|
||||||||||||
| 60120 |
Họ tên:
Doãn Văn Toàn
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
