Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60081 |
Họ tên:
Trần Thanh Vũ
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 034******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 60082 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1976 CMND: 311***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 60083 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 035******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60084 |
Họ tên:
Vũ Văn Đào
Ngày sinh: 24/07/1979 CMND: 271***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 60085 |
Họ tên:
Liêu Nhựt Bình
Ngày sinh: 26/09/1991 Thẻ căn cước: 072******938 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60086 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 23/03/1989 CMND: 132***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60087 |
Họ tên:
Phạm Hà Đông
Ngày sinh: 28/07/1973 Thẻ căn cước: 044******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60088 |
Họ tên:
Mai Văn Quyết
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 205***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60089 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 03/11/1980 Thẻ căn cước: 060******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60090 |
Họ tên:
Trần Tuấn Dũng
Ngày sinh: 18/10/1996 Thẻ căn cước: 080******606 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60091 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 21/03/1996 CMND: 331***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60092 |
Họ tên:
Võ Quốc Đại
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 080******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60093 |
Họ tên:
Phan Thế Anh
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 095******520 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 60094 |
Họ tên:
Bùi Trọng Huy
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 215***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60095 |
Họ tên:
Vũ Duy Bình
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 040******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 60096 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 272***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 60097 |
Họ tên:
Trần Thế Nguyên
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 060******924 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60098 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 211***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 60099 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Thế Nhân
Ngày sinh: 26/10/1989 CMND: 225***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60100 |
Họ tên:
Dương Tiến Sơn
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 042******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
