Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 05/09/1977 Thẻ căn cước: 049******697 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 60022 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hải
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 191***630 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60023 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sang
Ngày sinh: 31/10/1990 Thẻ căn cước: 049******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60024 |
Họ tên:
Trần Đức Hậu
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 049******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60025 |
Họ tên:
Lê Tấn Nam Khôi
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 049******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 60026 |
Họ tên:
Võ Văn Thiết
Ngày sinh: 12/06/1989 CMND: 191***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60027 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hân
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 205***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60028 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 06/04/1993 CMND: 201***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 60029 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Dự
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 051******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60030 |
Họ tên:
Lê Hà Quang
Ngày sinh: 14/06/1993 Thẻ căn cước: 051******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60031 |
Họ tên:
Ngô Đình Luận
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 205***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 60032 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phục
Ngày sinh: 02/08/1991 CMND: 212***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60033 |
Họ tên:
Trần Văn Xuân
Ngày sinh: 09/11/1973 CMND: 201***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60034 |
Họ tên:
Đoàn Vũ Trung Lập
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 049******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi- Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 60035 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàng
Ngày sinh: 22/03/1989 CMND: 201***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 60036 |
Họ tên:
Phùng Thái Lâm
Ngày sinh: 05/06/1976 Thẻ căn cước: 049******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60037 |
Họ tên:
Trần Cảnh Hạnh
Ngày sinh: 13/11/1973 Thẻ căn cước: 049******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tin
Ngày sinh: 28/12/1971 Thẻ căn cước: 048******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 60039 |
Họ tên:
Đỗ Huỳnh Viễn Phương
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 049******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 60040 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quang
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 049******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
