Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60001 |
Họ tên:
Phạm Văn Chinh
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 092******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60002 |
Họ tên:
Võ Văn Hải
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 042******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60003 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy
Ngày sinh: 19/06/1984 CMND: 311***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 60004 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 031******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60005 |
Họ tên:
Trần Đình Tùng
Ngày sinh: 06/09/1988 CMND: 212***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vọng
Ngày sinh: 02/08/1994 CMND: 215***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60007 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tình
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 089******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 60008 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Thủy
Ngày sinh: 02/12/1974 CMND: 025***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60009 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 087******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60010 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 25/05/1996 Thẻ căn cước: 042******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60011 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 27/05/1984 CMND: 162***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60012 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 18/04/1986 CMND: 194***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60013 |
Họ tên:
Đỗ An Thái
Ngày sinh: 11/09/1991 CMND: 212***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60014 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Phước
Ngày sinh: 27/12/1982 CMND: 273***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60015 |
Họ tên:
Chung Quang Lý
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 096******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60016 |
Họ tên:
Phạm Dũng
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 225***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 60017 |
Họ tên:
Lê Văn Huấn
Ngày sinh: 23/07/1985 Thẻ căn cước: 095******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 60018 |
Họ tên:
Lê Văn Diện
Ngày sinh: 11/12/1986 Thẻ căn cước: 038******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60019 |
Họ tên:
Lê Đình Dinh
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 072******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60020 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thức
Ngày sinh: 24/05/1973 Thẻ căn cước: 048******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
