Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59981 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Chinh
Ngày sinh: 30/03/1985 CMND: 212***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59982 |
Họ tên:
Ngô Thế Hải
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 045******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59983 |
Họ tên:
Ngô Công Danh
Ngày sinh: 10/12/1974 Thẻ căn cước: 045******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59984 |
Họ tên:
Lê Đình Sứ
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 051******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59985 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 24/12/1973 Thẻ căn cước: 082******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59986 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quãng
Ngày sinh: 21/05/1958 Thẻ căn cước: 048******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện |
|
||||||||||||
| 59987 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 15/09/1987 CMND: 025***238 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật - Kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 59988 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 20/04/1974 Thẻ căn cước: 052******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 59989 |
Họ tên:
Lý Vạn Dự
Ngày sinh: 30/03/1996 Thẻ căn cước: 095******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59990 |
Họ tên:
Phạm Quang Khiển
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 034******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59991 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 034******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 59992 |
Họ tên:
Mai Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 11/06/1966 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59993 |
Họ tên:
Lê Bá Tín
Ngày sinh: 22/02/1989 Thẻ căn cước: 049******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59994 |
Họ tên:
Phạm Châu Tuấn
Ngày sinh: 28/09/1963 Thẻ căn cước: 038******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 59995 |
Họ tên:
Trần Đình Hải
Ngày sinh: 25/10/1988 CMND: 215***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59996 |
Họ tên:
Lê Hoài Vũ
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 064******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 59997 |
Họ tên:
Đỗ Thành Danh
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 079******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59998 |
Họ tên:
Vũ Hiền Thịnh
Ngày sinh: 19/07/1986 CMND: 311***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59999 |
Họ tên:
Hồ Duy Nhân
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 082******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60000 |
Họ tên:
Phan Minh Ngân
Ngày sinh: 16/12/1994 Thẻ căn cước: 086******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
