Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5981 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 28/05/1996 Thẻ căn cước: 082******841 Trình độ chuyên môn: KS CNKT Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 5982 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 20/12/1999 Thẻ căn cước: 082******406 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 5983 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Quốc An
Ngày sinh: 27/02/1998 Thẻ căn cước: 082******103 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 5984 |
Họ tên:
Lê Chí Đạt
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 049******319 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 5985 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 064******445 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5986 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tiên
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 049******898 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTGT |
|
||||||||||||
| 5987 |
Họ tên:
Bùi Đức Giang
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 5988 |
Họ tên:
Hoàng Lê Giang
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 045******326 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 5989 |
Họ tên:
Lê Xuân Phát
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 051******319 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 5990 |
Họ tên:
Trần Phúc Huấn
Ngày sinh: 27/03/1993 Thẻ căn cước: 040******690 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5991 |
Họ tên:
Lê Đức Thông
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 045******089 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 5992 |
Họ tên:
Lê Thọ Tín
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 077******844 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5993 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 091******968 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 5994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 052******693 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 5995 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 04/11/1975 Thẻ căn cước: 075******599 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 5996 |
Họ tên:
Trần Hải Quân
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 054******286 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 5997 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 095******009 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5998 |
Họ tên:
Trần Tuyết Nhi
Ngày sinh: 01/01/2001 Thẻ căn cước: 075******632 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 5999 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 034******411 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 6000 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
