Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5981 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5982 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5983 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bắc
Ngày sinh: 12/01/1989 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 5985 |
Họ tên:
Nghiêm Sơn Dũng
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 027******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5986 |
Họ tên:
Lê Thế Phong
Ngày sinh: 11/04/1985 Thẻ căn cước: 027******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 5987 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 034******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5988 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 08/04/1998 Thẻ căn cước: 037******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5989 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thiện
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 038******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5990 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 030******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5991 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điểu khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 5992 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Huy
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5993 |
Họ tên:
Mạc Phú Thịnh
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 5994 |
Họ tên:
Trần Đình Của
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5995 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huân
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 030******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5996 |
Họ tên:
Đặng Văn Khả
Ngày sinh: 21/03/1977 Thẻ căn cước: 030******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5997 |
Họ tên:
Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 031******340 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điểu khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 5998 |
Họ tên:
Trương Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 031******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5999 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 030******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 027******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
