Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 581 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 040******685 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành Tự động hóa và Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 582 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hà
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 037******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 583 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Phú
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 040******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 584 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Chính
Ngày sinh: 31/07/1985 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 585 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 586 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/11/1996 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 587 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thuận
Ngày sinh: 29/07/1997 Thẻ căn cước: 087******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 588 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoài
Ngày sinh: 06/03/1994 Thẻ căn cước: 052******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 589 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 045******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 590 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 058******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 591 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1979 Thẻ căn cước: 045******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 592 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 033******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 593 |
Họ tên:
Trần An Quốc
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 062******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 594 |
Họ tên:
Đỗ Thiên Tùng
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 066******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 595 |
Họ tên:
Võ Trường Giang
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 084******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 596 |
Họ tên:
Trịnh Thị Cẩm Thi
Ngày sinh: 23/01/1986 Thẻ căn cước: 072******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 597 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt Tấn
Ngày sinh: 12/02/2000 Thẻ căn cước: 046******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 598 |
Họ tên:
Đỗ Văn Úc
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 052******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 599 |
Họ tên:
Võ Tất Thành
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 040******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 600 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hậu
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 060******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
