Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 581 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Chuyên
Ngày sinh: 29/06/1992 Thẻ căn cước: 054******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 582 |
Họ tên:
Trần Hoà Ý
Ngày sinh: 31/05/1988 Thẻ căn cước: 091******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 583 |
Họ tên:
Lê Văn Toài
Ngày sinh: 01/04/1992 Thẻ căn cước: 044******655 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 584 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thưởng
Ngày sinh: 19/02/1989 Thẻ căn cước: 051******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 585 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vĩnh
Ngày sinh: 09/08/1995 Thẻ căn cước: 030******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 586 |
Họ tên:
Thới Duy Khoa
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 051******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 587 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 044******159 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 588 |
Họ tên:
Phan Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 031******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 589 |
Họ tên:
Thới Ngọc Vũ
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 051******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 590 |
Họ tên:
Huỳnh Tăng Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 079******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 591 |
Họ tên:
Bùi Duy Tín
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 083******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 592 |
Họ tên:
Trần Việt Tú
Ngày sinh: 30/12/1975 Thẻ căn cước: 072******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 593 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mỹ
Ngày sinh: 29/03/1983 Thẻ căn cước: 072******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 594 |
Họ tên:
Lê Thành Tuân
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 064******705 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành Cấp thoát nước)/Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 595 |
Họ tên:
Võ Thanh Lâm
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 082******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 596 |
Họ tên:
Nguyễn Phùng Hưng
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 054******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 597 |
Họ tên:
Hồ Vũ Khang
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 052******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 598 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 056******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 599 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 068******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 034******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
