Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 581 |
Họ tên:
Dương Huỳnh Anh Kiệt
Ngày sinh: 11/05/2000 Thẻ căn cước: 083******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 582 |
Họ tên:
Võ Quốc Tin
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 066******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 583 |
Họ tên:
Phạm Minh Quán
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 052******460 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 584 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 01/06/1996 Thẻ căn cước: 080******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 585 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 04/05/1992 Thẻ căn cước: 080******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 586 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 083******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 587 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tĩnh
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 042******726 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 588 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Linh
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 038******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 589 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Vĩnh Thanh
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 058******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 590 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 08/06/1993 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 591 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngoan
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 051******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 592 |
Họ tên:
Ngô Đình Ân
Ngày sinh: 18/01/1992 Thẻ căn cước: 075******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 593 |
Họ tên:
Lê Thành Việt
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 080******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 594 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 067******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 595 |
Họ tên:
Lê Chí Bảo
Ngày sinh: 09/08/1998 Thẻ căn cước: 051******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 596 |
Họ tên:
Hứa Văn Lân
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 049******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 597 |
Họ tên:
Hà Trung Nguyên
Ngày sinh: 25/12/1999 Thẻ căn cước: 064******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 598 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hoàng
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 599 |
Họ tên:
Đặng Hoài Đức
Ngày sinh: 29/04/1971 Thẻ căn cước: 034******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 600 |
Họ tên:
Lê Bá Thái Quyền
Ngày sinh: 18/10/1998 Thẻ căn cước: 019******392 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
