Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41 |
Họ tên:
Đặng Hữu Hưng
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 036******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 038******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chứ
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 001******689 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 44 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phương
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 030******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 45 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 027******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46 |
Họ tên:
Tạ Quốc Hùng
Ngày sinh: 18/08/1995 Thẻ căn cước: 035******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47 |
Họ tên:
Đường Đăng Mạnh
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 042******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Long
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 001******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 49 |
Họ tên:
Phí Đức Nam
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 027******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 040******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 026******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52 |
Họ tên:
Nông Văn Trình
Ngày sinh: 29/06/1992 Thẻ căn cước: 006******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Sơn
Ngày sinh: 08/02/1998 Thẻ căn cước: 040******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54 |
Họ tên:
Đinh Đức Quảng
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 037******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55 |
Họ tên:
Trần Danh Hà
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 024******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hùng
Ngày sinh: 09/03/1973 Thẻ căn cước: 035******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 57 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 038******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 086******152 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 59 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 19/10/1999 Thẻ căn cước: 083******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 60 |
Họ tên:
Lê Quang Thảo
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 046******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện – cấp thoát nước |
|
