Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41 |
Họ tên:
Trịnh Duy Tài
Ngày sinh: 02/05/1983 Thẻ căn cước: 036******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 42 |
Họ tên:
Trần Quang Hùng
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 042******126 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 24/06/1971 Thẻ căn cước: 048******694 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật XD CT DD&CN; Kỹ sư XD Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 44 |
Họ tên:
Văn Thanh Chương
Ngày sinh: 27/03/1969 Thẻ căn cước: 035******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 45 |
Họ tên:
Trương Thắng
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 052******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 46 |
Họ tên:
Huỳnh Long Tuân
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 052******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 24/07/1998 Thẻ căn cước: 052******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 48 |
Họ tên:
Trần Hoài Hưng
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 052******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 49 |
Họ tên:
VŨ THÀNH CÔNG
Ngày sinh: 03/05/1994 Thẻ căn cước: 033******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUANG NHẬT
Ngày sinh: 05/11/1998 Thẻ căn cước: 035******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51 |
Họ tên:
TRẦN THỊ KIM ANH
Ngày sinh: 16/07/1983 Thẻ căn cước: 042******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 52 |
Họ tên:
LÊ PHƯƠNG NAM
Ngày sinh: 11/09/1998 Thẻ căn cước: 027******198 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53 |
Họ tên:
NGÔ XUÂN HUY
Ngày sinh: 01/10/1999 Thẻ căn cước: 058******153 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54 |
Họ tên:
TRƯƠNG NGUYỄN TRUNG NGHĨA
Ngày sinh: 26/02/1998 Thẻ căn cước: 079******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 55 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐOÀN PHƯƠNG NAM
Ngày sinh: 30/04/1998 Thẻ căn cước: 019******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56 |
Họ tên:
VIÊN VĂN ĐẠO
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 002******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57 |
Họ tên:
PHAN NGỌC THẮNG
Ngày sinh: 25/03/1974 Thẻ căn cước: 002******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58 |
Họ tên:
NGUYỄN NGHĨA LINH
Ngày sinh: 27/07/1980 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59 |
Họ tên:
HOÀNG ANH DŨNG
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 040******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 60 |
Họ tên:
ĐÀO NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 019******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
