Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41 |
Họ tên:
Lê Hải Thành
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 045******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 42 |
Họ tên:
Phan Thanh Phương
Ngày sinh: 26/04/1992 Thẻ căn cước: 049******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phương
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 040******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44 |
Họ tên:
Phạm Kim Ngân
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 049******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 45 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tàu
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 049******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Phong
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 056******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47 |
Họ tên:
Hoàng Phi Hùng
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 070******704 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 031******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng. |
|
||||||||||||
| 49 |
Họ tên:
Phan Hữu Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1999 Thẻ căn cước: 052******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thông
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 044******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhật Trang
Ngày sinh: 20/10/1999 Thẻ căn cước: 054******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52 |
Họ tên:
Trần Quang Lãnh
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 051******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54 |
Họ tên:
Trần Vinh Hưng
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 040******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 55 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trí
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 080******769 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56 |
Họ tên:
Cao Minh Quân
Ngày sinh: 28/12/1998 Thẻ căn cước: 040******011 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 57 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 08/09/1997 Thẻ căn cước: 095******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58 |
Họ tên:
Lê Sỹ Khánh Tôn
Ngày sinh: 03/07/1997 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Nhị
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 068******521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 60 |
Họ tên:
Tôn Long Vấn
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 051******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
