Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 034******842 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 42 |
Họ tên:
Trịnh Gia Thanh
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 074******180 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 43 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 049******559 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 44 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nghiêm
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 082******740 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 45 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 054******487 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 46 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/01/1999 Thẻ căn cước: 040******563 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 47 |
Họ tên:
La Văn Hậu
Ngày sinh: 13/02/1980 Thẻ căn cước: 087******336 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 48 |
Họ tên:
Phạm Gia Bảo
Ngày sinh: 06/02/1998 Thẻ căn cước: 052******514 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 49 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trí
Ngày sinh: 24/01/1996 Thẻ căn cước: 052******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50 |
Họ tên:
Hà Thanh Tấn
Ngày sinh: 29/05/1981 Thẻ căn cước: 052******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lưu
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 052******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Quỳnh Trâm
Ngày sinh: 11/05/1990 Thẻ căn cước: 052******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 53 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 03/07/1978 Thẻ căn cước: 052******740 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54 |
Họ tên:
Chu Cẩm Khánh
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm & mỏ |
|
||||||||||||
| 55 |
Họ tên:
Vì Văn Hải
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 014******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56 |
Họ tên:
Tòng Văn Tuyến
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 014******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 036******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58 |
Họ tên:
Lê Tuấn Hùng
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 033******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59 |
Họ tên:
Mai Hồng Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1991 Thẻ căn cước: 014******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60 |
Họ tên:
Vì Văn Nghĩa
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 014******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
