Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59961 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiện
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 077******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59962 |
Họ tên:
Lâm Khải Minh
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 086******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59963 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/10/1990 CMND: 186***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59964 |
Họ tên:
Lê Kế Được
Ngày sinh: 25/11/1994 CMND: 215***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59965 |
Họ tên:
Lại Đặng
Ngày sinh: 04/09/1985 CMND: 225***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59966 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 24/05/1980 Thẻ căn cước: 056******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 28/06/1993 CMND: 241***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59968 |
Họ tên:
Phan Hà Tiến
Ngày sinh: 11/11/1972 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 59969 |
Họ tên:
Trần Quốc Phong
Ngày sinh: 27/09/1995 CMND: 341***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59970 |
Họ tên:
Đặng Đình Thanh Hoài
Ngày sinh: 08/12/1978 Thẻ căn cước: 079******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59971 |
Họ tên:
Mai Huy Đạo
Ngày sinh: 24/08/1976 Thẻ căn cước: 038******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 59972 |
Họ tên:
Bùi Phi Long
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 281***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59973 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 281***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59974 |
Họ tên:
Hà Thi Quốc
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 365***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59975 |
Họ tên:
Trần Tấn Đạt
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 091******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59976 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Linh
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 215***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59977 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 09/01/1988 Thẻ căn cước: 060******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 59978 |
Họ tên:
Phạm Duy Tùng
Ngày sinh: 18/09/1987 Thẻ căn cước: 038******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đóng tàu thủy |
|
||||||||||||
| 59979 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 037******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 59980 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 141***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
