Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59941 |
Họ tên:
Phạm Y Khoa
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 054******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 59942 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 212***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 59943 |
Họ tên:
Trương Tú Anh
Ngày sinh: 25/11/1990 CMND: 173***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 59944 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 13/02/1966 CMND: 352***759 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa Công trình |
|
||||||||||||
| 59945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiểu
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 083******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59946 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hải
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 230***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59947 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dương
Ngày sinh: 26/10/1985 Thẻ căn cước: 066******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59948 |
Họ tên:
Hồ Viết Bình
Ngày sinh: 13/02/1964 Thẻ căn cước: 040******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 59949 |
Họ tên:
Lê Tuấn Vũ
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 052******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59950 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 086******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59951 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 21/01/1986 Thẻ căn cước: 033******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 59952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1976 Thẻ căn cước: 033******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59953 |
Họ tên:
Trần Minh Doanh
Ngày sinh: 01/05/1977 Thẻ căn cước: 049******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59954 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 040******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59955 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Bảo
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 072******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59956 |
Họ tên:
Ngô Tấn Vũ
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 052******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 59957 |
Họ tên:
Trần Hữu Thành
Ngày sinh: 14/04/1989 CMND: 197***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59958 |
Họ tên:
Huỳnh Khải Đức
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 083******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59959 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hòa
Ngày sinh: 05/06/1995 Thẻ căn cước: 038******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 59960 |
Họ tên:
Võ Tấn Vương
Ngày sinh: 03/01/1988 CMND: 212***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
