Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59901 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 09/04/1971 Thẻ căn cước: 030******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59902 |
Họ tên:
Bùi Bá Bỗng
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 052******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59903 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cừ
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 030******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59904 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 034******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59905 |
Họ tên:
Trương Bá Đức
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59906 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 033******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - cầu đường |
|
||||||||||||
| 59907 |
Họ tên:
Bùi Việt Cường
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 211***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59908 |
Họ tên:
Phan Việt Dũng
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 040******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59909 |
Họ tên:
Trương Minh Đức
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 079******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 59910 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 285***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59911 |
Họ tên:
Lê Vinh Tuyên
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 051******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59912 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Nam
Ngày sinh: 21/11/1986 CMND: 186***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59913 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huy
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 082******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59914 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 082******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59915 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Duy
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 191***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59916 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 049******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59917 |
Họ tên:
Trần Nghĩa Hiệp
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 212***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59918 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lâm
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 049******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 59919 |
Họ tên:
Trần Trọng Tiến
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 172***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 59920 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 27/04/1990 CMND: 186***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
