Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59861 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 212***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59862 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/04/1985 Thẻ căn cước: 062******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 59863 |
Họ tên:
Trần Bảo Long
Ngày sinh: 22/08/1976 Thẻ căn cước: 051******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 59864 |
Họ tên:
Đinh Văn Anh
Ngày sinh: 08/05/1983 CMND: 281***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59865 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 03/11/1979 Thẻ căn cước: 038******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59866 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Vũ
Ngày sinh: 03/03/1984 CMND: 211***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59867 |
Họ tên:
Hoàng Thị Lan Phương
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 066******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59868 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ
Ngày sinh: 21/04/1986 Thẻ căn cước: 048******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 59869 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đề
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 049******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 59870 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 049******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
||||||||||||
| 59871 |
Họ tên:
Phạm Thành Tây
Ngày sinh: 20/05/1990 CMND: 215***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59872 |
Họ tên:
Lê Đắc Tùng
Ngày sinh: 26/09/1978 CMND: 201***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 59873 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 049******887 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59874 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Thanh
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 211***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59875 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tính
Ngày sinh: 11/05/1987 Thẻ căn cước: 049******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59876 |
Họ tên:
Trần Hữu Hùng
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 049******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59877 |
Họ tên:
Lưu Hồng Huân
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 049******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 59878 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 049******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59879 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Anh
Ngày sinh: 06/01/1988 CMND: 201***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 59880 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 06/06/1993 CMND: 233***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
