Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59841 |
Họ tên:
Huỳnh Châu Anh Vũ
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 048******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59842 |
Họ tên:
Võ Đăng Thạnh
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 049******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Năng lượng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 59843 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 049******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59844 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nam
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 046******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 59845 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 201***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 59846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 14/09/1987 Thẻ căn cước: 049******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59847 |
Họ tên:
Bùi Văn Bin
Ngày sinh: 24/03/1991 CMND: 205***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59848 |
Họ tên:
Dương Thanh Sang
Ngày sinh: 09/11/1997 CMND: 225***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59849 |
Họ tên:
Phạm Đình Tựu
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 040******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59850 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 040******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59851 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bình
Ngày sinh: 15/01/1975 CMND: 211***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59852 |
Họ tên:
Nguyễn Cường
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 049******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59853 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiển
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 031******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59854 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khương
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 211***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59855 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 037******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 59856 |
Họ tên:
Trần Văn Dụ
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 044******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59857 |
Họ tên:
Lê Anh Tùng
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 191***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59858 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Dũng
Ngày sinh: 06/12/1982 Thẻ căn cước: 036******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59859 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Mẫn
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 046******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 59860 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 049******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
