Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 25/06/1983 Thẻ căn cước: 052******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59822 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thích
Ngày sinh: 20/10/1965 Thẻ căn cước: 052******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59823 |
Họ tên:
Dương Sơn Hà
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 052******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59824 |
Họ tên:
Phan Quang Bình
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 049******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 59825 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thịnh
Ngày sinh: 09/03/1986 Thẻ căn cước: 048******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59826 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Minh
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 049******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 59827 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 046******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 59828 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thoại
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 066******527 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59829 |
Họ tên:
Trương Văn Tín
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 046******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59830 |
Họ tên:
Lê Thanh Luận
Ngày sinh: 14/03/1987 Thẻ căn cước: 064******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59831 |
Họ tên:
Phan Đình Nguyên
Ngày sinh: 24/12/1988 CMND: 230***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59832 |
Họ tên:
Trần Nguyên Thạch
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 049******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59833 |
Họ tên:
Lê Như Ái
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 046******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59834 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 06/04/1961 Thẻ căn cước: 046******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59835 |
Họ tên:
Ngô Văn Việt
Ngày sinh: 11/03/1979 Thẻ căn cước: 036******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 59836 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Minh
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 051******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59837 |
Họ tên:
Đoàn Văn Bảo
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 051******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59838 |
Họ tên:
Trương Đức Ánh
Ngày sinh: 05/10/1971 Thẻ căn cước: 049******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59839 |
Họ tên:
Phan Xuân Diệp
Ngày sinh: 21/02/1987 CMND: 205***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59840 |
Họ tên:
Lê Văn Tại
Ngày sinh: 03/12/1989 Thẻ căn cước: 048******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
