Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59801 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thạnh
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 049******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59802 |
Họ tên:
Trần Lưu Khánh
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 038******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 59803 |
Họ tên:
Lê Tuấn Thạnh
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 082******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 59804 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Minh Cường
Ngày sinh: 12/06/1989 CMND: 212***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59805 |
Họ tên:
Bùi Hải Lý
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 040******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 59806 |
Họ tên:
Lê Văn Lĩnh
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 049******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 59807 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 044******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59808 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Phượng
Ngày sinh: 30/07/1986 Thẻ căn cước: 031******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 59809 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sĩ
Ngày sinh: 13/06/1984 CMND: 212***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 59810 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hòa
Ngày sinh: 24/04/1968 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59811 |
Họ tên:
Hồ Hải Quyền
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 241***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 59812 |
Họ tên:
Phạm Phú Nam
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 048******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59813 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tú
Ngày sinh: 19/11/1988 Thẻ căn cước: 049******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59814 |
Họ tên:
Hồ Khắc Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 042******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59815 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuật
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 201***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59816 |
Họ tên:
Trương Phong
Ngày sinh: 16/04/1983 Thẻ căn cước: 049******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 59817 |
Họ tên:
Phan Minh Toàn
Ngày sinh: 14/05/1992 CMND: 205***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59818 |
Họ tên:
Ngô Quốc Việt
Ngày sinh: 08/08/1986 CMND: 205***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 59819 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lượm
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 052******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59820 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 15/07/1996 CMND: 215***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
