Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59781 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiển
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 001******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 18/01/1992 CMND: 125***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59783 |
Họ tên:
Vũ Quốc Phong
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 034******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59784 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 06/08/1982 CMND: 162***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59785 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Anh
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59786 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đình Huy
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 264***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59787 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Nguyên
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 054******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận hành khai thác máy tàu thủy; Thạc sĩ Kỹ thuật cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 59788 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Phúc
Ngày sinh: 31/05/1977 CMND: 201***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 59789 |
Họ tên:
Huỳnh Quyết Hận
Ngày sinh: 14/07/1969 Thẻ căn cước: 080******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 59790 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 29/06/1988 Thẻ căn cước: 080******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59791 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 079******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59792 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thái
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 079******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 59793 |
Họ tên:
Lê Bá Thọ
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 171***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59794 |
Họ tên:
Hoàng Văn Công
Ngày sinh: 07/05/1992 Thẻ căn cước: 038******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 59795 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ninh
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59796 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Ngọc
Ngày sinh: 17/09/1990 Thẻ căn cước: 040******910 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 59797 |
Họ tên:
Huỳnh Như Ngà
Ngày sinh: 11/02/1989 Thẻ căn cước: 054******028 Trình độ chuyên môn: Ksđiện, điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 59798 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nhân
Ngày sinh: 24/11/1991 CMND: 225***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59799 |
Họ tên:
Phạm Minh Hưng
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 225***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59800 |
Họ tên:
Nguyễn Công
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 212***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
