Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5961 |
Họ tên:
Trần Bình Dân
Ngày sinh: 14/01/1972 Thẻ căn cước: 031******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 031******463 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5963 |
Họ tên:
Trần Việt Bách
Ngày sinh: 14/07/1996 Thẻ căn cước: 014******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5964 |
Họ tên:
Trương Công Uy
Ngày sinh: 07/08/1992 Thẻ căn cước: 040******651 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5965 |
Họ tên:
Lã Ngọc Tùng
Ngày sinh: 19/07/1962 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 5966 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 21/12/1977 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5967 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 037******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5968 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thường
Ngày sinh: 04/08/1994 Thẻ căn cước: 031******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5969 |
Họ tên:
Doãn Đức Triền
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5970 |
Họ tên:
Vũ Văn Công
Ngày sinh: 14/10/1998 Thẻ căn cước: 031******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5971 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 05/12/1982 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5972 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5973 |
Họ tên:
Vũ Ánh Dương
Ngày sinh: 08/07/1974 Thẻ căn cước: 031******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5974 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoà
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 030******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5975 |
Họ tên:
Đào Trí Tuệ
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 030******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 5976 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/11/1998 Thẻ căn cước: 036******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5977 |
Họ tên:
Đỗ Văn Việt
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5978 |
Họ tên:
Trần Đức Quang
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 030******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 040******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5980 |
Họ tên:
Trần Việt Long
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 030******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
