Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5961 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 04/05/1988 Thẻ căn cước: 060******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5962 |
Họ tên:
Lê Viễn Đông
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 060******182 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 5963 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 22/03/1975 Thẻ căn cước: 036******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 5964 |
Họ tên:
Lê Ngọc Công
Ngày sinh: 08/10/1964 Thẻ căn cước: 060******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5965 |
Họ tên:
Võ Trường Giang
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 083******238 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước &MT |
|
||||||||||||
| 5966 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 077******780 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 5967 |
Họ tên:
Phan Văn Linh
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 080******612 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT Trắc địa |
|
||||||||||||
| 5968 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Ân
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 066******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5969 |
Họ tên:
Võ Thành Phương Duy
Ngày sinh: 04/06/1999 Thẻ căn cước: 080******566 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 5970 |
Họ tên:
Lê Trần Thanh Vân
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 054******693 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 5971 |
Họ tên:
Lê Đình Thành
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 060******254 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5972 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Việt
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 086******750 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 5973 |
Họ tên:
Lý Văn Thành
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 091******215 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 5974 |
Họ tên:
Mai Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 094******693 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5975 |
Họ tên:
Lê Việt Hà
Ngày sinh: 04/06/1999 Thẻ căn cước: 056******568 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 5976 |
Họ tên:
Phan Vũ Nhật Dương
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 051******830 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5977 |
Họ tên:
Tăng Triệu Nam
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 079******496 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 5978 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhật Kha
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 048******417 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 5979 |
Họ tên:
Hoàng Lưu Quỳnh Như
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 079******117 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 5980 |
Họ tên:
Tống Phước Lộc
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 075******224 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
