Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59761 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vinh
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 062******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 59762 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 29/10/1985 CMND: 121***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59763 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1978 Thẻ căn cước: 001******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59764 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59765 |
Họ tên:
Lê Xuân Huy
Ngày sinh: 26/11/1991 Hộ chiếu: B68**244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 59766 |
Họ tên:
Triệu Quang Đại
Ngày sinh: 25/11/1970 CMND: 130***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59767 |
Họ tên:
Lê Văn Chung
Ngày sinh: 15/08/1958 Thẻ căn cước: 025******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59768 |
Họ tên:
Lã Thế Định
Ngày sinh: 27/05/1989 Thẻ căn cước: 034******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 59769 |
Họ tên:
Lê Tiến Trung
Ngày sinh: 20/01/1992 CMND: 187***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59770 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Kiên
Ngày sinh: 06/11/1984 CMND: 013***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59771 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 030******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 59772 |
Họ tên:
Bùi Đức Trường
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 026******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59773 |
Họ tên:
Đào Trọng Hiếu
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 031******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59774 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59775 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 04/05/1976 CMND: 201***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59776 |
Họ tên:
Phạm Chí Công
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 037******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59777 |
Họ tên:
Võ Văn Phượng
Ngày sinh: 24/03/1993 CMND: 187***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59778 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mộc
Ngày sinh: 19/03/1982 CMND: 121***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59779 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chiến
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 026******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59780 |
Họ tên:
Phan Thành Vương
Ngày sinh: 11/04/1978 Thẻ căn cước: 054******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
