Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59701 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 034******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59702 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 022******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59703 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 22/05/1980 Thẻ căn cước: 022******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59704 |
Họ tên:
Trương Thế Kiểm
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 034******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 59705 |
Họ tên:
Ngô Văn Cường
Ngày sinh: 13/03/1981 Thẻ căn cước: 031******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59706 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 22/09/1973 Thẻ căn cước: 022******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59707 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chường
Ngày sinh: 02/02/1975 Thẻ căn cước: 034******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59708 |
Họ tên:
Vương Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 030******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 59709 |
Họ tên:
Lê Sơn Tùng
Ngày sinh: 03/06/1993 Thẻ căn cước: 031******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59710 |
Họ tên:
Dương Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 022******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59711 |
Họ tên:
Chu Văn Bộ
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 59712 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 04/06/1979 Thẻ căn cước: 036******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 59713 |
Họ tên:
Trần Văn Hân
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 030******085 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59715 |
Họ tên:
Trần Công Thắng
Ngày sinh: 27/01/1978 Thẻ căn cước: 022******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59716 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1979 Thẻ căn cước: 022******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 59717 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 022******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59718 |
Họ tên:
Phạm Đức Việt
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 142***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 59719 |
Họ tên:
Phương Anh Dũng
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 030******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ô tô |
|
||||||||||||
| 59720 |
Họ tên:
Lê Tùng Dương
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 022******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
