Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59681 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Mạnh
Ngày sinh: 05/03/1990 Thẻ căn cước: 022******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59682 |
Họ tên:
Phùng Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 022******782 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59683 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 31/01/1989 Thẻ căn cước: 022******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 59684 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 24/02/1983 CMND: 100***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59685 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Quí
Ngày sinh: 13/11/1981 CMND: 101***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59686 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 04/10/1976 Thẻ căn cước: 022******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59687 |
Họ tên:
Nguyễn Công Pháp
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 022******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59688 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tú
Ngày sinh: 24/01/1993 Thẻ căn cước: 022******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59689 |
Họ tên:
Đoàn Trung Thành
Ngày sinh: 27/07/1987 CMND: 151***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 59690 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 28/05/1978 CMND: 101***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 59691 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 022******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59692 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hòa
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 030******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59693 |
Họ tên:
Lê Hữu Phương
Ngày sinh: 03/07/1988 Thẻ căn cước: 038******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59694 |
Họ tên:
Điệp Đình Hợi
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 022******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 037******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59696 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 022******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59697 |
Họ tên:
Bùi Văn Tân
Ngày sinh: 13/06/1971 Thẻ căn cước: 022******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 59698 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 172***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59699 |
Họ tên:
Dương Văn Thanh
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 035******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59700 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1982 Thẻ căn cước: 031******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
