Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59661 |
Họ tên:
Đoàn Hạnh Ngân
Ngày sinh: 10/09/1995 CMND: 013***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59662 |
Họ tên:
Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 025******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 59663 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 022******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 59664 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59665 |
Họ tên:
Trần Văn Thủ
Ngày sinh: 30/10/1990 CMND: 142***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59666 |
Họ tên:
Lê Đăng Thành
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 040******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59667 |
Họ tên:
Trần Mạnh Trung
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 030******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 59668 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bình
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 034******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 59669 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thoa
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 022******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59670 |
Họ tên:
Phạm Xuân Doanh
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 022******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 59671 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 15/02/1978 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59672 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 022******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59673 |
Họ tên:
Bùi Khắc Đang
Ngày sinh: 25/07/1982 Thẻ căn cước: 034******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 59674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cần
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59675 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Mạnh
Ngày sinh: 27/12/1994 Thẻ căn cước: 034******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59676 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/03/1993 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Cao đăng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59677 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thảo
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59678 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 022******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 59679 |
Họ tên:
Trần Hữu Vinh
Ngày sinh: 03/12/1974 Thẻ căn cước: 022******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 59680 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 022******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
