Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59641 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Nhật
Ngày sinh: 19/07/1990 Thẻ căn cước: 046******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59642 |
Họ tên:
Ngô Văn An
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 030******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59643 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 033******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 59644 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Chiến
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 001******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 59645 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chính
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 034******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59646 |
Họ tên:
Đặng Đức Quân
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 030******449 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59647 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 022******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59648 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 030******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59649 |
Họ tên:
Lê Văn Hiến
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 026******063 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 59650 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toán
Ngày sinh: 07/04/1985 Thẻ căn cước: 036******354 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59651 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/08/1975 Thẻ căn cước: 030******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59652 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 022******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59653 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lượng
Ngày sinh: 24/06/1979 Thẻ căn cước: 034******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 59654 |
Họ tên:
Đinh Quang Tuấn
Ngày sinh: 27/05/1980 CMND: 100***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 59655 |
Họ tên:
Tạ Hữu Kiên
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 033******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59656 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàn
Ngày sinh: 25/08/1996 CMND: 101***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59657 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Linh
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 034******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59658 |
Họ tên:
Kiều Văn Sính
Ngày sinh: 17/11/1970 CMND: 101***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 59659 |
Họ tên:
Phạm Hồng Chung
Ngày sinh: 21/11/1997 Thẻ căn cước: 022******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59660 |
Họ tên:
Khổng Hữu Trịnh
Ngày sinh: 20/01/1979 Thẻ căn cước: 031******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện |
|
