Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59621 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cường
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 019******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 59622 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/04/1990 CMND: 091***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59623 |
Họ tên:
Trần Đức Nam
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 038******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 59624 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 20/06/1993 CMND: 174***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59625 |
Họ tên:
Trần Phú Vũ
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 035******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 59626 |
Họ tên:
Lưu Kim Ngọc
Ngày sinh: 31/10/1992 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 59627 |
Họ tên:
Bùi Văn Tình
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 037******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59628 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Tiếp
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 030******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 59629 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 04/11/1977 CMND: 205***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 59630 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ái Vân
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 049******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 59631 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 01/01/1972 CMND: 205***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 59632 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Lâm
Ngày sinh: 12/11/1974 Thẻ căn cước: 049******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 59633 |
Họ tên:
Võ Văn Bản
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 049******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 59634 |
Họ tên:
Lê Quang Chính
Ngày sinh: 13/08/1976 Thẻ căn cước: 049******924 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 59635 |
Họ tên:
Lê Quang Tiến
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 049******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 59636 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quốc
Ngày sinh: 13/05/1992 Thẻ căn cước: 049******791 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 59637 |
Họ tên:
Đào Văn Đồng
Ngày sinh: 18/08/1971 Thẻ căn cước: 049******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 59638 |
Họ tên:
Phan Tấn Thức
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 049******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 59639 |
Họ tên:
Nông Văn Minh
Ngày sinh: 18/10/1973 Thẻ căn cước: 020******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 59640 |
Họ tên:
Phan Cảnh Viễn Chinh
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 046******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
