Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59601 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Linh
Ngày sinh: 23/11/1993 CMND: 135***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59602 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tiến
Ngày sinh: 09/05/1984 Thẻ căn cước: 025******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59603 |
Họ tên:
Lâm Bá Đình
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 038******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 59604 |
Họ tên:
Phạm Hùng Dương
Ngày sinh: 06/11/1987 Thẻ căn cước: 038******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59605 |
Họ tên:
Trần Đức Độ
Ngày sinh: 19/10/1993 CMND: 183***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59606 |
Họ tên:
Đào Việt Thắng
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 036******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59607 |
Họ tên:
Phạm Văn Vượng
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 034******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 59608 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 040******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 59609 |
Họ tên:
Vũ Văn Anh
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 034******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 59610 |
Họ tên:
Phan Văn Hiệu
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 042******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59611 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phúc
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 025******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59612 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Kiên
Ngày sinh: 15/12/1985 Thẻ căn cước: 004******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59613 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 022******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59614 |
Họ tên:
Lê Đình Sơn
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 186***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59615 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 022******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59616 |
Họ tên:
Bùi Công Thành
Ngày sinh: 04/06/1991 Thẻ căn cước: 034******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59617 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 13/07/1988 Thẻ căn cước: 001******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 59618 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 05/12/1977 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 59619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 017***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
