Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59581 |
Họ tên:
Vương Qúy Thọ
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 030******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 59582 |
Họ tên:
Trương Trần Thế Tùng
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 037******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59583 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 030******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59584 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Dũng
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 59585 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kỷ
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 025******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59586 |
Họ tên:
Nguyễn Như Sơn
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 037******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59587 |
Họ tên:
Lê Văn Khánh
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 034******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 59588 |
Họ tên:
Kiều Văn Hoàng
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 59589 |
Họ tên:
Lê Văn Nhân
Ngày sinh: 31/08/1971 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59590 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Huy
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 131***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59591 |
Họ tên:
Lương Văn Nam
Ngày sinh: 29/01/1989 Thẻ căn cước: 036******373 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59592 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 08/12/1988 CMND: 186***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 59593 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 034******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59594 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 040******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59595 |
Họ tên:
Lê Khánh Vũ
Ngày sinh: 27/03/1992 CMND: 221***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59596 |
Họ tên:
Đường Văn Lượng
Ngày sinh: 18/05/1991 CMND: 187***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59597 |
Họ tên:
Đới Bá Thắng
Ngày sinh: 20/09/1975 Thẻ căn cước: 038******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 59598 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 017******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 09/10/1976 Thẻ căn cước: 033******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
