Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5941 |
Họ tên:
Trần Văn Tới
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 036******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5942 |
Họ tên:
Đinh Văn Trung
Ngày sinh: 28/01/1998 Thẻ căn cước: 040******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5943 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 049******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5944 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 02/07/1981 Thẻ căn cước: 017******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5945 |
Họ tên:
Đào Quang Quý
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và năng lượng tái tạo + Cử nhân Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5946 |
Họ tên:
Phạm Nhất Duy
Ngày sinh: 17/08/1994 Thẻ căn cước: 054******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5947 |
Họ tên:
Lại Văn Trường
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 037******918 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5948 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5949 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 18/04/1987 Thẻ căn cước: 034******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5950 |
Họ tên:
Dương Văn Nhân
Ngày sinh: 29/09/1975 Thẻ căn cước: 024******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5951 |
Họ tên:
Phan Hải Dương
Ngày sinh: 20/07/1978 Thẻ căn cước: 036******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5952 |
Họ tên:
Vũ Khánh Tùng
Ngày sinh: 18/12/1975 Thẻ căn cước: 031******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 5953 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 004******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5954 |
Họ tên:
Cao Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 040******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5955 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 026******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5956 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 044******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5957 |
Họ tên:
Trần Đức Chính
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 044******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5958 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 040******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5959 |
Họ tên:
Phạm Văn Bốn
Ngày sinh: 03/02/1993 Thẻ căn cước: 031******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5960 |
Họ tên:
Đỗ Văn Công
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 031******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
