Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5941 |
Họ tên:
Lê Quang Hùng
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 031******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 5942 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 10/03/1960 Thẻ căn cước: 035******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5943 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 027******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5944 |
Họ tên:
Lương Hoàng Hải
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 002******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5945 |
Họ tên:
Đặng Phương Nam
Ngày sinh: 05/09/1999 Thẻ căn cước: 034******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5946 |
Họ tên:
Lương Văn Nam
Ngày sinh: 12/08/1980 Thẻ căn cước: 036******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5947 |
Họ tên:
Hỏa Văn Sơn
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 008******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 5948 |
Họ tên:
Phạm Minh Ngọc
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 015******377 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5949 |
Họ tên:
Trần Đức Tâm
Ngày sinh: 03/01/1991 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5950 |
Họ tên:
Đặng Đình Thành
Ngày sinh: 21/10/1993 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5951 |
Họ tên:
Phạm Tiến Phương
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 024******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 5952 |
Họ tên:
Vũ Huy Thông
Ngày sinh: 13/12/1983 Thẻ căn cước: 026******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu Đường |
|
||||||||||||
| 5953 |
Họ tên:
Cao Phú Khánh
Ngày sinh: 24/09/1996 Thẻ căn cước: 025******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5954 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 17/06/1999 Thẻ căn cước: 026******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5955 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 008******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 026******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý khai thác công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 5957 |
Họ tên:
Mai Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 036******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5958 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 026******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5959 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 035******609 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5960 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 03/11/1999 Thẻ căn cước: 026******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
