Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59561 |
Họ tên:
Phạm Văn Dinh
Ngày sinh: 21/12/1993 CMND: 151***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59562 |
Họ tên:
Phan Cao Thạch
Ngày sinh: 18/06/1994 CMND: 184***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 034******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59564 |
Họ tên:
Phạm Bá Tiến
Ngày sinh: 06/08/1989 CMND: 172***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59565 |
Họ tên:
Trịnh Viết Thành
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59566 |
Họ tên:
Trần Duy Hưởng
Ngày sinh: 09/12/1984 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59567 |
Họ tên:
Lê Đình Cường
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59568 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Bắc
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59569 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Khải
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 038******236 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59570 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59571 |
Họ tên:
Vương Huy Thắng
Ngày sinh: 15/01/1980 Thẻ căn cước: 038******345 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59572 |
Họ tên:
Lỗ Văn Minh
Ngày sinh: 29/08/1989 CMND: 013***134 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 59573 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 59574 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hảo
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 59575 |
Họ tên:
Đinh Văn Quán
Ngày sinh: 19/03/1987 Thẻ căn cước: 034******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 59576 |
Họ tên:
Đậu Thái Bình
Ngày sinh: 09/07/1976 Thẻ căn cước: 040******597 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 59577 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 17/09/1989 CMND: 173***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ khí |
|
||||||||||||
| 59578 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chương
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 002******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 59579 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Thịnh
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 034******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 59580 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 06/05/1989 CMND: 132***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
