Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59501 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Điền
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 035******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59502 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thêm
Ngày sinh: 18/03/1994 CMND: 174***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59503 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 22/03/1978 Thẻ căn cước: 080******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 59504 |
Họ tên:
Hoàng Kim Tới
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 59505 |
Họ tên:
Đinh Văn Phú
Ngày sinh: 02/09/1972 CMND: 131***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 59506 |
Họ tên:
Trương Văn Tuân
Ngày sinh: 21/12/1989 Thẻ căn cước: 036******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59507 |
Họ tên:
Hà Quang Hòa
Ngày sinh: 30/08/1972 Thẻ căn cước: 022******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải thủy bộ ngắn hạn |
|
||||||||||||
| 59508 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Anh
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 040******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59509 |
Họ tên:
Tô Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 15/09/1993 Thẻ căn cước: 037******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 026******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 59511 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hường
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 037******480 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 59512 |
Họ tên:
Lê Bá Gióng
Ngày sinh: 13/10/1983 Thẻ căn cước: 038******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59513 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Hùng
Ngày sinh: 15/10/1975 CMND: 182***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59514 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cương
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 030******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 59515 |
Họ tên:
Bùi Quang Trường
Ngày sinh: 22/04/1993 Thẻ căn cước: 036******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 59516 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghiệp
Ngày sinh: 31/05/1978 CMND: 090***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 59517 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 040******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59518 |
Họ tên:
Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 035******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 59519 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 21/05/1994 CMND: 187***187 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59520 |
Họ tên:
Ngô Xuân Lực
Ngày sinh: 15/07/1993 CMND: 187***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
