Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59481 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 026******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 59482 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Định
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 026******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Điện |
|
||||||||||||
| 59483 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Bằng
Ngày sinh: 30/06/1977 Thẻ căn cước: 026******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59484 |
Họ tên:
Trần Hữu Đạt
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 038******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59485 |
Họ tên:
Đặng Xuân Đức
Ngày sinh: 26/08/1993 Thẻ căn cước: 034******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59486 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 18/09/1986 CMND: 125***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 59487 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Tuệ
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 017***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59488 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59489 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 042******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59490 |
Họ tên:
Trần Đình Dũng
Ngày sinh: 06/05/1973 Thẻ căn cước: 033******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59491 |
Họ tên:
Phạm Văn Vụ
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59492 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hùng
Ngày sinh: 27/11/1988 CMND: 113***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 59493 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 06/01/1977 Thẻ căn cước: 015******088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 59494 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Vũ
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 040******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59495 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 027******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 59496 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Trung
Ngày sinh: 26/09/1988 CMND: 125***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 59497 |
Họ tên:
Lê Văn Tưởng
Ngày sinh: 06/11/1985 Thẻ căn cước: 038******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59498 |
Họ tên:
Tô Văn Chức
Ngày sinh: 17/11/1996 CMND: 163***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 59499 |
Họ tên:
Phạm Bá Thỉnh
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 034******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59500 |
Họ tên:
Hà Trọng Độ
Ngày sinh: 12/11/1992 CMND: 135***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
