Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59461 |
Họ tên:
Đào Ngọc Dũng
Ngày sinh: 23/05/1982 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 59462 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 03/04/1991 Thẻ căn cước: 040******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59463 |
Họ tên:
Đỗ Thị Mai
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 59464 |
Họ tên:
Trần Quang Thìn
Ngày sinh: 02/09/1993 CMND: 163***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59465 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuệ
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 036******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 59466 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hoàng
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 001******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59467 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quân
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 59468 |
Họ tên:
Tạ Văn Binh
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59469 |
Họ tên:
Phạm Việt Hùng
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 038******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59470 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 038******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59471 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 024******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59472 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trọng
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 034******076 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 59473 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 036******015 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59474 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Lê
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 040******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59475 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 024******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59476 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tùng
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 040******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59477 |
Họ tên:
Ngô Thế Thịnh
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 037******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59478 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vương
Ngày sinh: 22/11/1991 CMND: 122***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59479 |
Họ tên:
Dương Văn Sơn
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 035******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 59480 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hải
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 044******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
